Kết quả tra từ “草本”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草本cǎo běn
cỏ; thảo mộc
草本植物cǎo běn zhí wù
cây thân thảo