Kết quả cho “茗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây chè (Thea sinensis); lá chè non
thưởng trà; nhắp trà
cây thì là (từ mượn)
cây thì là đen (Nigella sativa)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây chè (Thea sinensis); lá chè non
thưởng trà; nhắp trà
cây thì là (từ mượn)
cây thì là đen (Nigella sativa)