Kết quả tra từ “茗”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茗míng
cây chè (Thea sinensis); lá chè non
黑枯茗hēi kū míng
cây thì là đen (Nigella sativa)
枯茗kū míng
cây thì là (từ mượn)
品茗pǐn míng
thưởng trà; nhắp trà