Kết quả tra từ “茉莉花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茉莉花mò li huā
hoa nhài
茉莉花茶mò li huā chá
trà hoa nhài