Kết quả tra từ “茄克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茄克jiā kè
biến thể của 夾克|夹克[jia1 ke4]
茄克衫jiā kè shān
áo jacket