Kết quả tra từ “范德格拉夫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
范德格拉夫Fàn dé gé lā fū
Van de Graaff (tên gọi); Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ
范德格拉夫起电机Fàn dé gé lā fū qǐ diàn jī
máy phát điện Van de Graaff