Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苯丙胺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
苯丙胺
běn bǐng àn

amphetamine (y học)

Cụm từ
甲基苯丙胺
jiǎ jī běn bǐng àn

methamphetamine

Cụm từ