Kết quả tra từ “苯丙胺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苯丙胺běn bǐng àn
amphetamine (y học)
甲基苯丙胺jiǎ jī běn bǐng àn
methamphetamine