Kết quả tra từ “苦刑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦刑kǔ xíng
tra tấn; hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay)