Kết quả tra từ “苏门答腊岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏门答腊岛Sū mén dá là Dǎo
Sumatra (một trong những đảo của Indonesia)