Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苄”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
biàn

benzyl (hóa học)

Từ vựng
苄胺biàn àn

benzylamine C7H9N

Cụm từ
苄星青霉素biàn xīng qīng méi sù

benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)

Cụm từ
氨苄青霉素ān biàn qīng méi sù

ampicillin (thuốc)

Cụm từ