Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “花蕾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
花蕾
huā lěi

nụ; nụ hoa

Cụm từ
蔷薇花蕾
qiáng wēi huā lěi

nụ hoa hồng

Cụm từ