Kết quả tra từ “花架子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花架子huā jià zi
bề ngoài hấp dẫn nhưng không có thực chất
摆花架子bǎi huā jià zi
nghĩa đen: sắp xếp kệ hoa; trình diễn hời hợt (thành ngữ)