Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花架子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花架子huā jià zi

bề ngoài hấp dẫn nhưng không có thực chất

Cụm từ
摆花架子bǎi huā jià zi

nghĩa đen: sắp xếp kệ hoa; trình diễn hời hợt (thành ngữ)

Thành ngữ