Kết quả tra từ “花彩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花彩huā cǎi
trang trí; kết hoa
花彩雀莺huā cǎi què yīng
(loài chim ở Trung Quốc) loài chích mày trắng (Leptopoecile sophiae)