Kết quả tra từ “花台”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花台huā tái
bồn hoa; sân hoa; giá để hoa
雨花台区Yǔ huā tái qū
quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
雨花台Yǔ huā tái
quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏