Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花厅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花厅huā tīng

đình tiếp khách (thường là một phần của dinh thự lớn, và thường được xây trong vườn)

Cụm từ
西花厅Xī huā tīng

Tạ Tây Hoa ở phía tây Trung Nam Hải, nơi ở của 周恩來|周恩来

Cụm từ