Kết quả tra từ “芫”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芫yuán
thuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
芫yán
dùng trong 芫荽[yan2 sui5]
芫荽叶yán sui yè
lá rau mùi
芫荽yán sui
rau mùi (Coriandrum sativum)
芫花素yuán huā sù
genkwanin
芫花yuán huā
thụy hương; Daphne genkwa
胡芫hú yuán
ngò rí
洋芫荽yáng yán sui
ngò tây
假芫茜jiǎ yuán qiàn
Eryngium foetidum