Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “艰巨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
艰巨jiān jù

khó khăn gian khổ; (nhiệm vụ) kinh khủng; rất khó khăn; nghiêm trọng

Cụm từ
艰巨性jiān jù xìng

tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn

Cụm từ