Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “良医”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
良医liáng yī

bác sĩ giỏi; bác sĩ lành nghề

Cụm từ
百胜难虑敌,三折乃良医bǎi shèng nán lǜ dí , sān zhé nǎi liáng yī

(một câu thơ của nhà thơ đời Đường Lưu Vũ Tích 劉禹錫|刘禹锡[Liu2 Yu3 xi1]) thắng trăm trận cũng khó hiểu được địch, nhưng người gãy tay ba lần sẽ là…

Cụm từ
久病成良医jiǔ bìng chéng liáng yī

bệnh lâu ngày biến bệnh nhân thành bác sĩ giỏi (thành ngữ)

Thành ngữ