Kết quả tra từ “舾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舾xī
dùng trong 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]
舾装xī zhuāng
trang bị tàu; trang bị cho một con tàu