Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “舾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng

dùng trong 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]

Từ vựng
舾装
xī zhuāng

trang bị tàu; trang bị cho một con tàu

Cụm từ