Kết quả tra từ “舰岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舰岛jiàn dǎo
đảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, bên mạn phải boong tàu)