Kết quả tra từ “舒肥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舒肥shū féi
xem 舒肥法[shu1 fei2 fa3]
舒肥法shū féi fǎ
(Đài Loan) (từ mượn) sous vide