Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “舒肥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
舒肥
shū féi

xem 舒肥法[shu1 fei2 fa3]

Cụm từ
舒肥法
shū féi fǎ

(Đài Loan) (từ mượn) sous vide

Cụm từ