Kết quả tra từ “舌音”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舌音shé yīn
phụ âm đầu lưỡi của Trung Quốc Trung cổ
饶舌音乐ráo shé yīn yuè
nhạc rap
翘舌音qiào shé yīn
âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
平舌音píng shé yīn
âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi ở lợi răng