Kết quả cho “舌尖前音”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng