Kết quả tra từ “臭氧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臭氧chòu yǎng
ozon (O₃)
臭氧层chòu yǎng céng
tầng ozon