Kết quả tra từ “自行车馆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自行车馆zì xíng chē guǎn
sân vận động đua xe đạp; velodrome
老山自行车馆Lǎo shān Zì xíng chē guǎn
Nhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008