Kết quả tra từ “自卑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自卑zì bēi
tự ti; tự hạ thấp bản thân
自卑情绪zì bēi qíng xù
mặc cảm tự ti
自卑心理zì bēi xīn lǐ
cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti