Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自卑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自卑zì bēi

tự ti; tự hạ thấp bản thân

Cụm từ
自卑情绪zì bēi qíng xù

mặc cảm tự ti

Cụm từ
自卑心理zì bēi xīn lǐ

cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti

Cụm từ