Kết quả tra từ “臊子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臊子sào zi
(phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)