Kết quả tra từ “膝袒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膝袒xī tǎn
đi bằng đầu gối và để trần ngực (cử chỉ xin lỗi sâu sắc nhất)