Kết quả tra từ “膘肥体壮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膘肥体壮biāo féi tǐ zhuàng
(động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh; được vỗ béo