Kết quả tra từ “腽肭脐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腽肭脐wà nà qí
dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)