Kết quả tra từ “腺嘌呤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腺嘌呤xiàn piào lìng
adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
腺嘌呤核苷三磷酸xiàn piào lìng hé gān sān lín suān
adenosine triphosphate (ATP)