Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng

mỡ bụng; màu mỡ; giàu có

Từ vựng
丰腴
fēng yú

đầy đặn; tròn trịa; nghĩa bóng: đất đai màu mỡ

Cụm từ