Kết quả tra từ “腴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腴yú
mỡ bụng; màu mỡ; giàu có
丰腴fēng yú
đầy đặn; tròn trịa; nghĩa bóng: đất đai màu mỡ