Kết quả tra từ “腰杆子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腰杆子yāo gǎn zi
thắt lưng; phần lưng nhỏ; (nghĩa bóng) chỗ dựa