Kết quả tra từ “腓立比”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腓立比Féi lì bǐ
Philip; Philippi
腓立比书Féi lì bǐ shū
Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp