Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腓立比”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
腓立比
Féi lì bǐ

Philip; Philippi

Cụm từ
腓立比书
Féi lì bǐ shū

Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp

Cụm từ