Kết quả tra từ “脱掉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱掉tuō diào
gỡ bỏ; cởi ra; lột ra; vứt bỏ; rụng; tuột ra; rơi ra