Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脚气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脚气
jiǎo qì

bệnh nấm chân; nấm kẽ chân; bệnh beri-beri

Cụm từ
脚气病
jiǎo qì bìng

bệnh beri-beri

Cụm từ