Kết quả tra từ “脚气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚气jiǎo qì
bệnh nấm chân; nấm kẽ chân; bệnh beri-beri
脚气病jiǎo qì bìng
bệnh beri-beri