Kết quả tra từ “脚手架”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚手架jiǎo shǒu jià
giàn giáo
搭脚手架dā jiǎo shǒu jià
dựng giàn giáo