Kết quả tra từ “脚尖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚尖jiǎo jiān
đầu ngón chân
踮脚尖diǎn jiǎo jiān
đứng bằng đầu ngón chân