Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脑后”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脑后nǎo hòu

phía sau đầu; (ví) trong thâm tâm

Cụm từ
置之脑后zhì zhī nǎo hòu

gạt ra khỏi suy nghĩ; phớt lờ; không chú ý

Cụm từ