Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脊梁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脊梁jǐ liang

(thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Cụm từ
脊梁骨jǐ liang gǔ

xương sống

Cụm từ
戳脊梁骨chuō jǐ liang gǔ

chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng

Cụm từ
戳脊梁chuō jǐ liang

chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng

Cụm từ