Kết quả tra từ “脉管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脉管mài guǎn
thuộc về mạch (tạo thành từ các mạch)
脉管组织mài guǎn zǔ zhī
mô mạch