Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脉管”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脉管
mài guǎn

thuộc về mạch (tạo thành từ các mạch)

Cụm từ
脉管组织
mài guǎn zǔ zhī

mô mạch

Cụm từ