Kết quả tra từ “胸椎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸椎xiōng zhuī
đốt sống ngực; mười hai đốt sống ngực phía sau lồng ngực của con người và hầu hết động vật có vú