Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胡搅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
胡搅
hú jiǎo

quấy rầy; làm phiền

Cụm từ
胡搅蛮缠
hú jiǎo mán chán

(thành ngữ) quấy nhiễu không ngừng

Thành ngữ