Kết quả cho “胡扯”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán phét; vô nghĩa; nói nhảm
vô nghĩa; lời lẽ vô trách nhiệm
nói nhảm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán phét; vô nghĩa; nói nhảm
vô nghĩa; lời lẽ vô trách nhiệm
nói nhảm