Kết quả tra từ “胡同”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡同hú tòng
biến thể của 胡同[hu2 tong4]
胡同hú tòng
con hẻm; ngõ; LT:條|条[tiao2]
胡同儿hú tòng r
biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
死胡同sǐ hú tòng
ngõ cụt; hẻm cụt