Kết quả tra từ “胜不骄,败不馁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胜不骄,败不馁shèng bù jiāo , bài bù něi
không kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua