Kết quả tra từ “背包袱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背包袱bēi bāo fú
có gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thần