Kết quả tra từ “肺腑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肺腑fèi fǔ
tận đáy lòng (nghĩa bóng)
肺腑之言fèi fǔ zhī yán
lời nói từ tận đáy lòng
出自肺腑chū zì fèi fǔ
từ tận đáy lòng (thành ngữ)