Kết quả tra từ “肢体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肢体zhī tǐ
chi; tứ chi và thân mình; cơ thể
肢体冲突zhī tǐ chōng tū
xung đột thể chất; đánh nhau