Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肉毒梭状芽孢杆菌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
肉毒梭状芽孢杆菌
ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn

Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)

Cụm từ