Kết quả tra từ “聚酯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚酯jù zhǐ
polyester
聚酯纤维jù zhǐ xiān wéi
sợi polyester
聚酯树脂jù zhǐ shù zhī
nhựa polyester